bằng sắc
Bảo tàng Lịch sử đang trưng bày một bằng sắc phong tước hiệu từ thời nhà Nguyễn.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bằng, giấy chứng nhận do nhà vua hoặc triều đình phong kiến ban cấp: "bằng sắc" là một loại văn kiện chính thức, thường được viết trên giấy quý hoặc lụa, dùng để ghi nhận, phong tặng chức tước, danh hiệu, hoặc khen thưởng cho quan lại, người có công.
- Tài liệu cổ có giá trị lịch sử: Ngày nay, "bằng sắc" thường được nhắc đến như một hiện vật lịch sử, một di sản văn hóa của gia đình, dòng họ, phản ánh chế độ phong kiến ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dòng họ họ còn lưu giữ nhiều bằng sắc của tổ tiên được vua ban. (Gia đình đó còn giữ nhiều văn bằng của tổ tiên được nhà vua ban tặng.)
- Bảo tàng Lịch sử đang trưng bày một bằng sắc phong tước hiệu từ thời nhà Nguyễn. (Bảo tàng Lịch sử đang triển lãm một văn bằng phong tước hiệu từ thời Nguyễn.)
- Việc nghiên cứu các bằng sắc giúp hiểu thêm về chế độ quan chức phong kiến. (Việc nghiên cứu các văn bằng này giúp hiểu thêm về chế độ quan lại phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bằng sắc cổ": chỉ những văn bằng, sắc phong có từ lâu đời, có giá trị như cổ vật.
- Các nhà sưu tầm rất quan tâm đến những bằng sắc cổ. (Các nhà sưu tầm rất chú ý đến những văn bằng cổ.)
- "bằng sắc phong": cụm từ nhấn mạnh chức năng ban tặng, phong chức của văn bản.
- Bằng sắc phong chức tước thường được viết rất trang trọng. (Văn bằng phong chức tước thường được viết rất trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sắc phong (danh từ): từ gần nghĩa, cũng chỉ văn bản do vua ban để phong tặng, thường dùng thay thế cho "bằng sắc".
- Gia đình cung kính thờ cúng tờ sắc phong của tổ tiên. (Gia đình thành kính thờ cúng văn bản sắc phong của tổ tiên.)
- Bằng khen (danh từ): văn bằng để khen ngợi, ghi nhận thành tích trong xã hội hiện đại, khác với "bằng sắc" mang tính lịch sử, phong kiến.
- Cô ấy nhận được bằng khen vì thành tích xuất sắc. (Cô ấy nhận được giấy khen vì thành tích xuất sắc.)
- Chỉ dụ (danh từ): mệnh lệnh, văn bản do vua ban ra, có thể liên quan đến việc phong tặng được ghi trong "bằng sắc".
Từ đồng nghĩa
- Văn bằng: từ chỉ chung các loại giấy tờ chứng nhận.
- Giấy chứng nhận: từ hiện đại, nghĩa rộng hơn.
- Sắc chỉ: văn bản có mệnh lệnh của vua, có thể chứa nội dung phong tặng.
Thành ngữ liên quan
- "Bằng sắc, địa bạ": thành ngữ chỉ những giấy tờ, tài liệu quan trọng, có giá trị lâu dài của một gia đình, dòng họ thời phong kiến (địa bạ là sổ địa chính ghi ruộng đất).
- Cụ tổ để lại cho con cháu không chỉ đất đai mà còn cả bằng sắc, địa bạ. (Cụ tổ để lại cho con cháu không chỉ đất đai mà còn cả văn bằng, sổ địa chính.)